74
CAM
Nuno Padrenda
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Padrenda
CAM
74
CF
73
ST
71
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
68
70
70
70
69
71
59
70
70
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
45
Thể chất
61
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
56
Penalty
48
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
59
Chuyền dài
73
Đá phạt
59
Sút xoáy
62
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
47
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
48
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández