67
RW
N. Amrabat
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordin Amrabat
RW
67
LW
67
ST
65
179cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
62
63
64
64
63
64
60
65
65
57
57
58
58
60
60
57
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
49
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
57
Sút xoáy
70
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
45
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 위다드 AC 카사블랑카 | |
| 2025~2025 |
Hull City
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2025 |
AEK Athens
|
|
| 2018~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2018 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2017 |
Watford
|
|
| 2016~2018 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2014 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2012 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2008~2011 |
PSV
|
|
| 2007~2008 | VVV-벤로 | |
| 2006~2006 | SV 하위전 | |
| 2006~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard