70
ST
N. Okafor
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Noah Okafor
ST
70
LW
71
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
67
68
68
68
59
67
45
67
67
41
41
45
45
48
48
41
Tốc độ
75
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
27
Thể chất
60
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
75
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
33
Lấy bóng
22
Cắt bóng
17
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
70
Thể lực
50
Quyết đoán
47
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández