69
CB
N. Casale
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Casale
CB
68
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
56
56
56
57
56
62
58
58
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
64
Sút
46
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
62
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
42
Chọn vị trí
48
Vô lê
41
Penalty
46
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
39
Sút xoáy
53
Rê bóng
62
Giữ bóng
56
Khéo léo
52
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
59
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2024 |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
Venice
|
|
| 2018~2018 | 프라토 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2022 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández