70
CDM
N. Matić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Matić
CDM
70
CM
68
194cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
59
60
58
58
65
61
67
59
59
66
66
60
60
60
60
66
Tốc độ
29
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
63
Phòng thủ
67
Thể chất
64
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
52
Lực sút
73
Sút xa
59
Chọn vị trí
54
Vô lê
63
Penalty
56
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
41
Thăng bằng
43
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sassuolo
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Manchester United
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2011 |
Vitesser
|
|
| 2009~2010 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Chelsea
|
|
| 2008~2009 | 미등록 구단 | |
| 2007~2009 | MFK 코시체 | |
| 2005~2007 | FK 콜루바라 라자레바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos