69
RB
Nélson Semedo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nélson Semedo
RB
69
RM
67
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
59
62
63
63
63
62
65
64
64
64
64
66
66
67
67
64
Tốc độ
70
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
43
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
62
Vô lê
37
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
66
Chuyền dài
59
Đá phạt
30
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
61
Thể lực
69
Quyết đoán
69
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2012 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2013 | 파티마 | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 스포르트 우니앙 신트렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard