64
CB
N. Phillips
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Phillips
CB
64
190cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
41
39
38
38
47
41
57
41
41
61
62
53
53
51
51
61
Tốc độ
42
Sút
25
Chuyền bóng
42
Rê bóng
43
Phòng thủ
62
Thể chất
64
Tốc độ
42
Tăng tốc
42
Dứt điểm
20
Lực sút
43
Sút xa
18
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
26
Chuyền dài
55
Đá phạt
31
Sút xoáy
25
Rê bóng
42
Giữ bóng
47
Khéo léo
36
Thăng bằng
40
Phản ứng
60
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
70
Thể lực
52
Quyết đoán
68
Nhảy
67
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2024~ |
derby county
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
derby county
|
|
| 2023~ |
Celtic
|
|
| 2023~2024 |
Celtic
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2019~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard