70
CB
N. Tenaglia
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nahuel Tenaglia
CB
70
RB
69
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
55
58
59
59
61
59
65
60
60
67
67
66
66
65
65
67
Tốc độ
63
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
32
Lực sút
45
Sút xa
45
Chọn vị trí
62
Vô lê
34
Penalty
35
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
59
Chuyền dài
54
Đá phạt
35
Sút xoáy
40
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2022 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 | 애틀랜타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández