69
CDM
6
17
60
60
58
58
63
60
66
60
60
66
66
64
64
63
63
66
Tốc độ
59
Sút
54
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
49
Lực sút
66
Sút xa
60
Chọn vị trí
63
Vô lê
35
Penalty
49
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
51
Chuyền dài
67
Đá phạt
42
Sút xoáy
49
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
50
Phản ứng
61
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2022 | 플라멩구 | |
| 2015~2015 | 보타포구 | |
| 2014~2014 | 샤페코엔시 | |
| 2013~2013 | 아소시아상 포르투게사 데 데스포르토스 | |
| 2012~2013 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard