71
ST
7
15
68
64
62
62
55
62
43
61
61
41
42
42
42
44
44
41
Tốc độ
64
Sút
72
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
27
Thể chất
66
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
49
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
29
Sút xoáy
52
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
60
Kèm người
33
Lấy bóng
16
Cắt bóng
14
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
55
Nhảy
79
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard