71
LB
7
16
59
63
65
65
63
63
63
65
65
62
62
68
68
68
68
62
Tốc độ
79
Sút
51
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
65
Thể chất
52
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
40
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
43
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
69
Chuyền dài
52
Đá phạt
43
Sút xoáy
48
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
71
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
39
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández