74
GK
6
71
27
27
24
24
28
28
26
25
25
26
26
23
23
24
24
26
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
72
Tốc độ
30
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
30
Tăng tốc
31
Dứt điểm
13
Lực sút
56
Sút xa
16
Chọn vị trí
9
Vô lê
16
Penalty
13
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
11
Chuyền dài
16
Đá phạt
18
Sút xoáy
14
Rê bóng
15
Giữ bóng
20
Khéo léo
32
Thăng bằng
48
Phản ứng
67
Kèm người
14
Lấy bóng
16
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
75
Thể lực
39
Quyết đoán
17
Nhảy
62
Bình tĩnh
42
TM đổ người
70
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
75
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard