70
CM
M. Sanson
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Sanson
CM
70
CAM
69
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
65
64
64
67
66
65
65
65
62
63
63
63
64
64
62
Tốc độ
54
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
50
Tăng tốc
59
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
64
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2021~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2014 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2013~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 르망 FC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández