71
CM
Moncayola
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moncayola
CM
71
CDM
71
RM
69
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
65
65
65
68
67
68
66
66
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
56
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
55
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
69
Đá phạt
62
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2017~2017 | CD 이루냐 | |
| 2017~2020 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández