71
CB
M. Salisu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Salisu
CB
71
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
47
44
43
43
50
44
63
46
46
68
68
61
61
59
59
68
Tốc độ
51
Sút
31
Chuyền bóng
44
Rê bóng
47
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
26
Lực sút
53
Sút xa
24
Chọn vị trí
31
Vô lê
19
Penalty
35
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
21
Tạt bóng
35
Chuyền dài
51
Đá phạt
28
Sút xoáy
44
Rê bóng
43
Giữ bóng
56
Khéo léo
41
Thăng bằng
43
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
77
Thể lực
59
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández