68
RM
M. Stevanović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miroslav Stevanović
RM
68
CAM
67
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
63
64
64
64
62
64
51
65
65
44
44
50
50
53
53
44
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
33
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
64
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
64
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
65
Phản ứng
62
Kèm người
19
Lấy bóng
41
Cắt bóng
34
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
56
Thể lực
76
Quyết đoán
55
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Servette FC
|
|
| 2016~2017 | 젤레즈니차르 사라예보 | |
| 2015~2016 | 에르고텔리스 | |
| 2014~2014 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2014~2015 | 기요리 ETO | |
| 2013~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Elche CF
|
|
| 2010~2010 | 보라츠 바냐루카 | |
| 2010~2013 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2009~2009 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández