70
GK
M. Borjan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Borjan
GK
70
196cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
67
29
29
27
27
32
31
32
30
30
30
31
27
27
27
27
30
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
67
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
37
Tăng tốc
43
Dứt điểm
13
Lực sút
50
Sút xa
10
Chọn vị trí
12
Vô lê
16
Penalty
30
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
13
Chuyền dài
42
Đá phạt
14
Sút xoáy
14
Rê bóng
24
Giữ bóng
20
Khéo léo
37
Thăng bằng
42
Phản ứng
65
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
72
Thể lực
37
Quyết đoán
39
Nhảy
68
Bình tĩnh
53
TM đổ người
64
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
67
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2023 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2015~2015 | 라드니치키 니시 | |
| 2015~2017 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2012~2012 | FC 바슬루이 | |
| 2012~2014 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2011~2012 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2009~2011 | 라드 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard