66
ST
M. Uhre
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikael Uhre
ST
66
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
61
59
59
52
58
44
58
58
44
45
45
45
46
46
44
Tốc độ
71
Sút
61
Chuyền bóng
47
Rê bóng
58
Phòng thủ
32
Thể chất
67
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
41
Chuyền dài
39
Đá phạt
38
Sút xoáy
46
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
66
Thăng bằng
41
Phản ứng
68
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
22
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
66
Quyết đoán
58
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2022~2025 |
Philadelphia Union
|
|
| 2018~2022 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2018 |
Sonnerwiske
|
|
| 2015~2015 |
Sonnerwiske
|
|
| 2015~2016 | 스키브 IK | |
| 2014~2014 | 스키브 IK | |
| 2013~2014 |
Sonnerwiske
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández