66
CM
Miguel Veloso
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CM
66
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
57
59
59
59
63
62
58
59
59
55
56
53
53
54
54
55
Tốc độ
33
Sút
59
Chuyền bóng
71
Rê bóng
64
Phòng thủ
51
Thể chất
53
Tốc độ
30
Tăng tốc
37
Dứt điểm
51
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
54
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
62
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
64
Phản ứng
53
Kèm người
46
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
61
Thể lực
31
Quyết đoán
64
Nhảy
55
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández