69
CB
M. Keane
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
69
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
54
51
49
49
56
52
63
50
50
66
67
59
59
57
57
66
Tốc độ
34
Sút
51
Chuyền bóng
55
Rê bóng
50
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
35
Tăng tốc
34
Dứt điểm
52
Lực sút
62
Sút xa
45
Chọn vị trí
41
Vô lê
47
Penalty
42
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
50
Chuyền dài
63
Đá phạt
29
Sút xoáy
47
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
44
Thăng bằng
44
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
74
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
68
Bình tĩnh
57
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández