65
ST
M. Frey
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Frey
ST
65
188cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
62
59
55
55
55
56
49
56
56
49
50
46
46
47
47
49
Tốc độ
53
Sút
62
Chuyền bóng
53
Rê bóng
52
Phòng thủ
36
Thể chất
75
Tốc độ
62
Tăng tốc
42
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
55
Đá phạt
41
Sút xoáy
53
Rê bóng
55
Giữ bóng
56
Khéo léo
30
Thăng bằng
32
Phản ứng
62
Kèm người
32
Lấy bóng
36
Cắt bóng
30
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
68
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Antwerp
|
|
| 2026~2026 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2024~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2024~2026 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2023~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2021 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2021~2024 |
Antwerp
|
|
| 2020~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 | 바슬란트-베베런 | |
| 2019~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2021 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2018 |
FC Zurich
|
|
| 2016~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2016~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2012~2014 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández