66
CAM
M. Moralez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximiliano Moralez
CAM
66
CM
64
CDM
57
159cm
|
54kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
62
62
62
61
63
54
62
62
47
47
53
53
54
54
47
Tốc độ
52
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
45
Thể chất
41
Tốc độ
47
Tăng tốc
59
Dứt điểm
60
Lực sút
59
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
53
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
62
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
42
Lấy bóng
52
Cắt bóng
39
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
29
Thể lực
56
Quyết đoán
57
Nhảy
38
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
New York City FC
|
|
| 2022~2023 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2017~2022 |
New York City FC
|
|
| 2016~2017 |
Leon
|
|
| 2011~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2011 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2008 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2007~2007 | FC 모스크바 | |
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández