69
CB
M. Kilman
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Kilman
CB
69
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
50
52
52
52
60
55
66
55
55
66
66
63
63
62
62
66
Tốc độ
52
Sút
36
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
47
Dứt điểm
32
Lực sút
45
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
66
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
44
Thăng bằng
30
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
75
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 | 메이든헤드 유나이티드 | |
| 2016~2017 | 말로우 | |
| 2016~2018 | 메이든헤드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández