72
RB
M. Cash
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matty Cash
RB
72
RM
70
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
63
65
65
65
66
65
68
67
67
67
67
69
69
70
70
67
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
39
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
42
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
60
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2016~2016 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~2020 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández