67
GK
M. Turner
5
64
25
26
24
24
27
27
24
25
25
22
21
22
22
22
22
22
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
65
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
37
Tăng tốc
33
Dứt điểm
13
Lực sút
44
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
14
Penalty
12
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
11
Chuyền dài
25
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
14
Giữ bóng
21
Khéo léo
42
Thăng bằng
37
Phản ứng
63
Kèm người
9
Lấy bóng
9
Cắt bóng
24
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
56
Thể lực
31
Quyết đoán
22
Nhảy
55
Bình tĩnh
52
TM đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
59
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New England Revolution
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2023 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
New England Revolution
|
|
| 2017~2017 | 리치몬드 키커스 | |
| 2016~2016 | 리치몬드 키커스 | |
| 2016~2017 |
New England Revolution
|
|
| 2016~2022 |
New England Revolution
|
|
| 2015~2015 | 저지 익스프레스 SC | |
| 2014~2015 | 저지 익스프레스 SC | |
| 2014~2016 | 페어필드 스택스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard