67
CB
M. Miazga
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matt Miazga
CB
66
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
40
40
40
40
49
43
60
42
42
63
64
55
55
53
53
63
Tốc độ
40
Sút
23
Chuyền bóng
41
Rê bóng
49
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
38
Tăng tốc
43
Dứt điểm
16
Lực sút
31
Sút xa
28
Chọn vị trí
24
Vô lê
30
Penalty
27
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
22
Chuyền dài
55
Đá phạt
18
Sút xoáy
24
Rê bóng
45
Giữ bóng
57
Khéo léo
48
Thăng bằng
32
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
73
Thể lực
59
Quyết đoán
68
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | FC 신시내티 2 | |
| 2022~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2016~2018 |
Vitesser
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2015 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández