68
LB
Matheus Reis
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Reis
LB
68
CB
68
LM
65
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
59
60
60
60
59
64
62
62
65
65
65
65
66
66
65
Tốc độ
65
Sút
48
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
44
Lực sút
57
Sút xa
50
Chọn vị trí
55
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
52
Phản ứng
64
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2018 |
Moreirense FC
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2017 | 바이아 | |
| 2015~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 상 파울루 | |
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández