71
GK
Matheus
5
68
25
25
23
23
27
26
27
25
25
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
68
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
41
Tăng tốc
39
Dứt điểm
10
Lực sút
52
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
11
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
13
Chuyền dài
32
Đá phạt
10
Sút xoáy
18
Rê bóng
10
Giữ bóng
19
Khéo léo
40
Thăng bằng
42
Phản ứng
66
Kèm người
14
Lấy bóng
17
Cắt bóng
23
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
63
Thể lực
28
Quyết đoán
16
Nhảy
60
Bình tĩnh
40
TM đổ người
71
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
70
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2025~2025 |
Ajax
|
|
| 2014~ |
SC Braga
|
|
| 2014~2025 |
SC Braga
|
|
| 2012~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2011~2014 | 아메리카누 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard