69
CAM
M. Ojeda
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Ojeda
CAM
69
RM
69
LM
69
175cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
66
66
66
62
66
49
66
66
41
40
49
49
52
52
41
Tốc độ
73
Sút
66
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
21
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
54
Thể lực
68
Quyết đoán
41
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2020~2022 |
Godoy Cruz
|
|
| 2019~2020 |
Huracan
|
|
| 2017~2019 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2017 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández