68
CM
M. Munetsi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marshall Munetsi
CM
68
CAM
66
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
64
61
61
65
63
65
63
63
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
59
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
61
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
62
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
50
Penalty
38
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2026~2026 |
Paris FC
|
|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2025~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2025 |
Stade Reims
|
|
| 2017~2019 |
Orlando Pirates
|
|
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández