70
LB
Mário Rui
6
14
57
62
64
64
65
64
66
65
65
64
63
67
67
68
68
64
Tốc độ
69
Sút
49
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
65
Thể chất
57
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
37
Lực sút
61
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
53
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
72
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
48
Thể lực
64
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Empoli
|
|
| 2013~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2013 |
Spezia
|
|
| 2011~2012 | 구비오 | |
| 2011~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2011 | 파티마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos