68
GK
M. Sportiello
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Sportiello
GK
68
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
65
28
29
27
27
35
33
32
30
30
27
27
26
26
26
26
27
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
67
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
33
Tăng tốc
42
Dứt điểm
16
Lực sút
49
Sút xa
15
Chọn vị trí
16
Vô lê
10
Penalty
18
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
11
Chuyền dài
46
Đá phạt
18
Sút xoáy
26
Rê bóng
16
Giữ bóng
19
Khéo léo
48
Thăng bằng
51
Phản ứng
60
Kèm người
23
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
58
Thể lực
32
Quyết đoán
20
Nhảy
59
Bình tĩnh
57
TM đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
65
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 | 카르피 | |
| 2011~2012 | 포지본시 | |
| 2010~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 | 세레뇨 | |
| 2010~2023 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos