68
GK
Marcelo Grohe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Grohe
GK
68
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
65
24
25
22
22
26
26
26
23
23
24
24
22
22
22
22
24
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
72
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
28
Tăng tốc
38
Dứt điểm
10
Lực sút
44
Sút xa
11
Chọn vị trí
11
Vô lê
8
Penalty
21
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
8
Chuyền dài
19
Đá phạt
11
Sút xoáy
16
Rê bóng
9
Giữ bóng
20
Khéo léo
35
Thăng bằng
30
Phản ứng
64
Kèm người
12
Lấy bóng
8
Cắt bóng
24
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
55
Thể lực
24
Quyết đoán
35
Nhảy
56
Bình tĩnh
58
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2005~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard