72
CAM
M. Moreno
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelino Moreno
CAM
72
168cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
68
68
68
65
69
57
68
68
51
51
57
57
59
59
51
Tốc độ
77
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
46
Thể chất
59
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
69
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
65
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
50
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2023~2023 | 쿠리치바 | |
| 2023~2024 | 쿠리치바 | |
| 2020~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2016~2020 |
Lanus
|
|
| 2014~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández