70
CDM
M. Ugarte
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CDM
70
CM
68
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
59
62
61
61
65
63
67
62
62
66
67
64
64
64
64
66
Tốc độ
55
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
57
Lực sút
59
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
40
Penalty
55
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
67
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
65
Thể lực
62
Quyết đoán
77
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández