68
CAM
M. Lanzini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Lanzini
CAM
67
LM
66
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
63
64
64
61
64
53
63
63
47
48
53
53
55
55
47
Tốc độ
60
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
44
Thể chất
43
Tốc độ
56
Tăng tốc
65
Dứt điểm
59
Lực sút
59
Sút xa
60
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
39
Lấy bóng
49
Cắt bóng
43
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
35
Thể lực
48
Quyết đoán
56
Nhảy
48
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2025 |
River Plate
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~2016 |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 | 알자지라 | |
| 2012~2014 |
River Plate
|
|
| 2011~2012 | 플루미넨세 | |
| 2010~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández