71
RB
Maikel Catarino
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maikel Catarino
RB
71
RM
67
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
56
59
62
62
63
61
66
64
64
65
64
68
68
69
69
65
Tốc độ
67
Sút
44
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
68
Thể chất
62
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
42
Lực sút
46
Sút xa
49
Chọn vị trí
50
Vô lê
43
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
48
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
55
Nhảy
48
Bình tĩnh
48
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández