73
RW
N. Madueke
8
15
67
70
70
70
64
69
54
69
69
48
47
53
53
56
56
48
Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
73
Phòng thủ
39
Thể chất
61
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
70
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
59
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
40
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
59
Thể lực
66
Quyết đoán
59
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2019~2020 | 용 PSV | |
| 2019~2023 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard