70
ST
M. Borja
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Borja
ST 67
|
|
26.01.1993
184cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
16
64
63
62
62
58
61
49
62
62
47
48
48
48
50
50
47
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
58
Rê bóng
61
Phòng thủ
36
Thể chất
67
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
70
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
61
Kèm người
31
Lấy bóng
40
Cắt bóng
25
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cá nhân
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem M. Borja mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2026~ 알와슬
2022~ River Plate
2022~2022 유니오르 FC
2022~2025 River Plate
2021~2021 파우메이라스
2020~2021 유니오르 FC
2017~2019 파우메이라스
2016~2016 코르툴루아
2015~2015 인디펜디엔테 산타페
2014~2014 클루브 올림포 바이아 블랑카
2013~2013 라에키다드
2013~2014 리보르노
2012~2013 코르툴루아
2011~2011 데포르티보 칼리
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh