70
ST
M. Borja
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Borja
ST
67
184cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
63
62
62
58
61
49
62
62
47
48
48
48
50
50
47
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
58
Rê bóng
61
Phòng thủ
36
Thể chất
67
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
70
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
61
Kèm người
31
Lấy bóng
40
Cắt bóng
25
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알와슬 | |
| 2022~ |
River Plate
|
|
| 2022~2022 | 유니오르 FC | |
| 2022~2025 |
River Plate
|
|
| 2021~2021 | 파우메이라스 | |
| 2020~2021 | 유니오르 FC | |
| 2017~2019 | 파우메이라스 | |
| 2016~2016 | 코르툴루아 | |
| 2015~2015 | 인디펜디엔테 산타페 | |
| 2014~2014 | 클루브 올림포 바이아 블랑카 | |
| 2013~2013 | 라에키다드 | |
| 2013~2014 | 리보르노 | |
| 2012~2013 | 코르툴루아 | |
| 2011~2011 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández