70
ST
M. Abline
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Abline
ST
70
LW
71
LM
70
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
67
68
68
68
59
66
45
67
67
40
39
47
47
51
51
40
Tốc độ
76
Sút
67
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
28
Thể chất
57
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
47
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
64
Kèm người
31
Lấy bóng
19
Cắt bóng
31
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
29
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
FC Nantes
|
|
| 2024~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2023~ |
FC Nantes
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
FC Nantes
|
|
| 2022~2022 |
Caen
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2022 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé