65
ST
L. Podolski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Podolski
ST
65
CAM
64
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
61
59
59
60
61
50
60
60
43
44
44
44
47
47
43
Tốc độ
42
Sút
64
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
31
Thể chất
62
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
59
Lực sút
80
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
58
Giữ bóng
66
Khéo léo
51
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
64
Thể lực
59
Quyết đoán
63
Nhảy
59
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2020~2021 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2017~2020 | 비셀 고베 | |
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2007~2007 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2006~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2006 |
1. FC Cologne
|
|
| 2003~2006 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard