65
ST
L. Podolski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Podolski
ST
63
CAM
62
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
59
57
57
58
59
48
57
57
43
43
43
43
46
46
43
Tốc độ
39
Sút
63
Chuyền bóng
61
Rê bóng
58
Phòng thủ
31
Thể chất
63
Tốc độ
41
Tăng tốc
38
Dứt điểm
59
Lực sút
80
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
51
Thăng bằng
58
Phản ứng
58
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
64
Thể lực
59
Quyết đoán
67
Nhảy
57
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2021~2026 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2020~2021 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2017~2020 | 비셀 고베 | |
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2007~2007 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2006~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2006 |
1. FC Cologne
|
|
| 2003~2006 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández