69
ST
L. Nmecha
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Nmecha
ST
69
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
66
65
64
64
59
64
50
63
63
47
47
48
48
50
50
47
Tốc độ
64
Sút
66
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
35
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
52
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
38
Lấy bóng
29
Cắt bóng
32
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
75
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Preston North End
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández