65
CDM
L. Lerager
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Lerager
CDM
65
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
58
56
56
59
57
62
57
57
63
63
61
61
61
61
63
Tốc độ
55
Sút
57
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
62
Thể chất
71
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
61
Vô lê
54
Penalty
49
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
48
Sút xoáy
52
Rê bóng
54
Giữ bóng
57
Khéo léo
55
Thăng bằng
65
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
69
Thể lực
76
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
58
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2013~2016 |
Bibyor FF
|
|
| 2011~2013 | 아카데미스크 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki