69
CM
L. Sučić
6
15
64
66
65
65
66
66
64
66
66
61
61
63
63
64
64
61
Tốc độ
67
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
68
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
65
Kèm người
57
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2021 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández