69
CB
Luiz Felipe
6
14
45
48
50
50
55
52
63
53
53
66
66
62
62
60
60
66
Tốc độ
59
Sút
25
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
62
Tăng tốc
57
Dứt điểm
19
Lực sút
39
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
28
Penalty
39
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
47
Chuyền dài
60
Đá phạt
31
Sút xoáy
27
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
54
Thăng bằng
34
Phản ứng
64
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
67
Thể lực
47
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2023 |
Real Betis
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Salernitana
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard