71
RM
Luis Henrique
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Henrique
RM
71
RW
71
LM
71
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
66
67
68
68
62
66
55
68
68
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
77
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
73
Phòng thủ
46
Thể chất
57
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
66
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
46
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
41
Lấy bóng
49
Cắt bóng
42
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
54
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 제니트 | |
| 2024~2024 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2020~2022 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández