70
CM
L. Chávez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Chávez
CM
70
CDM
67
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
63
66
66
66
67
67
64
67
67
60
60
65
65
66
66
60
Tốc độ
73
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
56
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
74
Sút xoáy
70
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
58
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
56
Thể lực
74
Quyết đoán
53
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 디나모 모스크바 | |
| 2020~2023 |
Pachuca
|
|
| 2019~2020 |
Pachuca
|
|
| 2014~2019 |
Club Tijuana
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández