67
RB
L. Advíncula
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Advíncula
RB
66
RM
67
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
64
64
64
62
63
62
64
64
63
63
63
63
64
64
63
Tốc độ
74
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
57
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
78
Bình tĩnh
55
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알리안사 리마 | |
| 2021~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~2026 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2021 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2018 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2018 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2017~2019 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2016~2016 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2017 | 부르사스포르 | |
| 2014~2014 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2014~2015 | 비토리아 세투발 | |
| 2013~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 | 폰테 프레타 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2012~2013 | 타우리야 심페로폴 | |
| 2010~2012 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2010~2013 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2009~2009 | 후안 아우리치 | |
| 2009~2010 | 후안 아우리치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández