70
CB
L. Martínez Quarta
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Martínez Quarta
CB
70
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
62
62
61
61
64
62
66
62
62
67
67
65
65
64
64
67
Tốc độ
62
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
63
Vô lê
44
Penalty
58
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
66
Đá phạt
52
Sút xoáy
55
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2020 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández